Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá voi" (1)
cá voi

Tiếng Anh
Danh từwhale
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
Từ liên quan "cá voi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá voi" (4)
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
Cá voi sống ở Nam Đại Tây Dương.
Whales live in the South Atlantic.
Iran yêu cầu chấm dứt đối đầu kể cả với tất cả lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực.
Iran demands an end to confrontation, including with all its proxy forces in the region.
